MC68HC11E0CFNE3 vs MC68HC711E20CFU4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC11E0CFNE3 bằng NXP Semiconductors và MC68HC711E20CFU4 bằng Freescale Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68HC11E0CFNE3 - 8-Bit HC11 MCU, 512B RAM, ROMless 52-PLCC | NXP (Tape & Reel)
MC68HC11E0CFNE3 NrndFreescale Semiconductor
MC68HC711E20CFU4 - 8-Bit 20KB EPROM 64-PQFP MCU
MC68HC711E20CFU4 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC11E0CFNE3 | MC68HC711E20CFU4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Freescale Semiconductor |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core | M68HC11 (8-bit CISC) | — |
| Program Memory | ROMless (0 bytes) | 20 KB EPROM |
| RAM Size | 512 bytes | — |
| EEPROM | 0 bytes (no on-chip EEPROM) | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Tần số xung maksimum | 3 MHz | 4 MHz |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Number of I/O Lines | 38 | — |
| ADC | 8-channel, 8-bit | — |
| Serial Interfaces | 1x SCI (NRZ async), 1x SPI | — |
| Timers | 16-bit free-running counter with pulse accumulator | — |
| Watchdog | COP (Computer Operating Properly) | — |
| Hộp | 52-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) | 64-pin PQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact operating temperature grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Qualification | Automotive grade | — |
| Power-Saving Modes | Stop and Wait modes | — |
| External Bus | 16-bit address / 8-bit data (up to 64 KB) | — |
| Microcontroller Type | — | 8-bit microcontroller |
| CPU Core | — | M68HC11 / HC11 CPU |
| Data Memory | — | [DATA_NEEDED: data memory size] |
| Operating Supply | — | 5 V |
| Architecture | — | 8-bit |
| Serial Interface | — | SPI |
| Package Dimensions | — | 14 mm x 14 mm x 2.2 mm |
| Timer Resources | — | [DATA_NEEDED: timer configuration] |
| External Interrupt Inputs | — | [DATA_NEEDED: external interrupt input count] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Watchdog Timer | — | [DATA_NEEDED: watchdog timer availability] |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |
| REACH Status | — | unknown |
| AEC-Q100 Qualification | — | not_applicable |
| Lead-Free Status | — | unknown |
| Pricing Basis | — | As of 2026-10-20: 1 unit $17.11; 100 units $15.31; 10000 units $14.41 |