MC68HC11E0CFNE3R vs MC68HC11E1CFNE3R So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC11E0CFNE3R bằng NXP Semiconductors và MC68HC11E1CFNE3R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68HC11E0CFNE3R - 8-Bit HC11 MCU, 512B RAM, ROMless 52-PLCC | NXP
MC68HC11E0CFNE3R NrndNXP Semiconductors
MC68HC11E1CFNE3R - 8-Bit 3MHz MCU 512B EE ROMless PLCC-52 | NXP
MC68HC11E1CFNE3R ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC11E0CFNE3R | MC68HC11E1CFNE3R |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core | M68HC11 (8-bit CISC) | — |
| Program Memory | ROMless (0 bytes) | — |
| RAM Size | 512 bytes | 512 x 8 bytes |
| EEPROM | 0 bytes (no on-chip EEPROM) | — |
| Tần số xung maksimum | 3 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5 V |
| Number of I/O Lines | 38 | — |
| ADC | 8-channel, 8-bit | — |
| Serial Interfaces | 1x SCI (NRZ async), 1x SPI | — |
| Timers | 16-bit free-running counter with pulse accumulator | — |
| Watchdog | COP (Computer Operating Properly) | — |
| Hộp | 52-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) | 52-PLCC (FN) 19.1 x 19.1 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact operating temperature grade] | -40C to +85C (industrial) |
| Qualification | Automotive grade | — |
| Power-Saving Modes | Stop and Wait modes | — |
| External Bus | 16-bit address / 8-bit data (up to 64 KB) | — |
| Core Processor | — | HC11 |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Core Architecture | — | CISC |
| Maximum Clock Speed | — | 3 MHz |
| Program Memory Size | — | ROMless (none on-chip) |
| Program Memory Type | — | ROMless |
| EEPROM Size | — | 512 x 8 bytes |
| Number of I/O | — | 38 |
| Connectivity | — | SCI, SPI |
| Peripherals | — | POR, WDT |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8-Bit |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |