MC68HC16Z1CAG vs MC68HC16Z1CAG16 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC16Z1CAG bằng NXP Semiconductors và MC68HC16Z1CAG16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68HC16Z1CAG16 - 16MHz 16-Bit ROMless MCU 144-LQFP | NXP
MC68HC16Z1CAG16 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC16Z1CAG | MC68HC16Z1CAG16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | CPU16 (HC16) | — |
| Bus Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16-bit | — |
| Address Bus Width | 24-bit | — |
| Program Memory Type | ROMless | ROMless |
| On-chip RAM | 1 KB | — |
| Code Compatibility | Upward with M68HC11 | Upward code-compatible with M68HC11 |
| Inter-Module Bus (IMB) | Yes (standard M68300 family bus) | — |
| Queued Serial Module (QSM) | 1 (SPI + SCI) | — |
| 16-bit Timer | Yes (CTM4-class) | — |
| System Integration Module (SIM) | Yes, with chip-selects | — |
| External Memory Address Space | 16 MB | — |
| Hộp | 144-pin LQFP (20x20 mm) | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial, typical) |
| Điện áp cung cấp | 5 V nominal | 5 V nominal |
| Family | M68HC16 Z-series | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Core Processor | — | CPU16 |
| Core Size | — | 16-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | ROMless |
| RAM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 16 |
| Connectivity | — | EBI/EMI, SCI, SPI |
| Peripherals | — | POR, PWM, WDT |
| Architecture | — | M68HC16 Family (modular IMB) |
| EEPROM Size | — | None |