MC68HC16Z1CEH25 vs MC68HC16Z1CEH16 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC16Z1CEH25 bằng NXP Semiconductors và MC68HC16Z1CEH16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68HC16Z1CEH25 - 16-Bit HC16 MCU 25MHz ROMless 132-PQFP | NXP
MC68HC16Z1CEH25 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC68HC16Z1CEH16 - 16MHz CPU16 MCU 1K RAM ROMless 132-PQFP | NXP
MC68HC16Z1CEH16 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC16Z1CEH25 | MC68HC16Z1CEH16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | CPU16 (HC16) | — |
| Core Size | 16-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | — |
| Program Memory Size | Not present (ROMless) | — |
| RAM Size | 1 KB (1K x 8) | — |
| EEPROM Size | Not present | — |
| Number of I/O Pins | 16 | — |
| Connectivity | EBI/EMI, SCI, SPI | — |
| Peripherals | POR, PWM, WDT (Watchdog Timer) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V dual-rail | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 132-Pin PQFP (24.13 x 24.13 mm) | 132-pin PQFP (24.13 x 24.13 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified (Automotive Grade) | — |
| Code Compatibility | Upward compatible with 68HC11 family | Upwardly compatible with M68HC11 family |
| Architecture | CISC with common Intermodule Bus (IMB) | — |
| Packaging Media | Tray | — |
| Core | — | CPU16 (16-bit CISC) |
| Series | — | M68HC16Z1 |
| Maximum CPU Clock | — | 16 MHz |
| Program Memory | — | ROMless (external memory required) |
| On-chip RAM | — | 1 KB |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 16-bit |
| Operating Voltage | — | 3.3 V / 5 V |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Internal Bus | — | IMB (Intermodule Bus) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |