MC68HC908JK1CDW vs MC68HC908JK8CDW So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC908JK1CDW bằng NXP Semiconductors và MC68HC908JK8CDW bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68HC908JK1CDW - 8-Bit 8MHz MCU 1.5KB Flash | NXP | 20-SOIC
MC68HC908JK1CDW ObsoleteNXP Semiconductors
MC68HC908JK8CDW - 8KB Flash 8-Bit HC08 MCU, 20-SOIC | NXP
MC68HC908JK8CDW ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC908JK1CDW | MC68HC908JK8CDW |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Architecture | M68HC08 (8-bit) | — |
| Program Memory | 1.5 KB Flash | — |
| RAM | 128 B | — |
| CPU Frequency | 8 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: exact VDD min/max range] |
| Hộp | 20-SOIC (0.295", 7.50 mm width) | 20-pin SOIC (DW), 7.5 mm body width |
| Số chân | 20 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 8-bit, 6 channels | — |
| Timers | 16-bit, 2 channels (TIM) | — |
| Communication | ESCI (UART) + SPI | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | [DATA_NEEDED: exact temp grade] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided snippets] | [DATA_NEEDED: confirmed from manufacturer] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status not in provided snippets] | — |
| Family | M68HC08 (low-cost, high-performance) | — |
| Core Processor | — | HC08 |
| Core Size | — | 8-bit |
| Max Bus Frequency | — | 8 MHz |
| Program Memory Size | — | 8 KB (8K x 8) FLASH |
| RAM Size | — | 256 x 8 (256 bytes) |
| EEPROM Size | — | None (not present per datasheet summary) |
| Number of I/O Pins | — | 15 |
| Connectivity | — | SCI (Serial Communications Interface) |
| Peripherals | — | LED driver, LVD, POR, PWM |
| Architecture | — | Von Neumann (CISC) |
| Program Memory Type | — | FLASH |