MC68HC908JL8CFA vs MC9S12C64MFUE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC908JL8CFA bằng NXP Semiconductors và MC9S12C64MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC908JL8CFA | MC9S12C64MFUE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Core Processor | HC08 | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Program Memory Size | 8 KB (8K x 8) | 64 KB Flash |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| RAM Size | 256 x 8 (256 bytes) | 4 KB |
| EEPROM Size | None | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Number of I/O | 26 | — |
| Connectivity | SCI (Serial Communications Interface) | — |
| Peripherals | LED drive, LVD, POR, PWM | — |
| ADC | 8-bit, on-chip | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Supply Voltage Range | 3.3 V to 5 V (2.7 V to 5.5 V typical for HC08) | — |
| Hộp | 32-LQFP (7x7 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull Wing) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +125 C |
| Instruction Set Compatibility | M6805, M146805, M68HC05 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: latest RoHS status - part is obsolete] | Compliant |
| Core | — | HCS12 (CPU12) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 16 bit |
| Maximum Clock Speed | — | 50 MHz (internal); 25 MHz bus |
| Điện áp cung cấp | — | 2.97 V to 5.5 V |
| I/O Pins | — | 31 |
| Package Type | — | 80-pin LQFP (QFP-80) |
| On-chip Voltage Regulator | — | Yes (bandgap-based Vreg) |
| PLL | — | Yes |
| Communication Interfaces | — | SCI, SPI, IIC, CAN |
| Debug Interface | — | BDM (Background Debug Mode) |