MC68HC908LK24CFU vs MC68HC908LJ24CFU So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68HC908LK24CFU bằng NXP Semiconductors và MC68HC908LJ24CFU bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68HC908LK24CFU - 8MHz 8-bit HC08 MCU 24KB Flash 64-QFP | NXP
MC68HC908LK24CFU NrndNXP Semiconductors
MC68HC908LJ24CFU - 24KB Flash 8-Bit MCU LCD Driver QFP-64 | NXP
MC68HC908LJ24CFU NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68HC908LK24CFU | MC68HC908LJ24CFU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | M68HC08 (8-bit CPU08) | M68HC08 CPU08 (8-bit) |
| CPU Clock Frequency | 8 MHz | — |
| Program Memory | 24 KB FLASH | — |
| RAM | 768 B | 768 bytes |
| Hộp | 64-QFP (14x14 mm) | 64-pin QFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage Range | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial range -40C to +85C typical] | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O count per datasheet] | — |
| LCD Driver | Integrated segment LCD driver (multiple bias modes) | Integrated segment-LCD controller |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] | 10-bit, up to 8 channels |
| Timers | Multiple 16-bit timer/PWM channels | Two 16-bit timer channels |
| Serial Interfaces | SCI (UART), SPI | SCI (UART) and SPI |
| Low-Power Modes | STOP, WAIT | — |
| Security | FLASH security lock | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: confirm compliance level] |
| Program Memory (Flash) | — | 24 KB (24K x 8) |
| Non-volatile Data Memory | — | 256 bytes (Flash emulation) |
| Maximum Bus Clock | — | 8 MHz |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Real-Time Clock (RTC) | — | Yes, 32.768 kHz crystal input |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |