MC68HC908MR16CB vs MC68HC908MR32CB So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68HC908MR16CB bằng NXP Semiconductors và MC68HC908MR32CB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68HC908MR16CB MC68HC908MR16CB - 8-Bit 8MHz HC08 MCU 16KB Flash 56-SDIP | NXP

MC68HC908MR16CB - 8-Bit 8MHz HC08 MCU 16KB Flash 56-SDIP | NXP

MC68HC908MR16CB Obsolete
NXP Semiconductors
MC68HC908MR32CB MC68HC908MR32CB - 32KB Flash 8-Bit MCU | NXP 56-SDIP Motor Control

MC68HC908MR32CB - 32KB Flash 8-Bit MCU | NXP 56-SDIP Motor Control

MC68HC908MR32CB Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68HC908MR16CB MC68HC908MR32CB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Core Processor HC08 —
Core Size 8-Bit —
Core Architecture CISC (M68HC08) —
Speed (Bus Frequency) 8 MHz —
Program Memory Size 16 KB (16K x 8) FLASH 32 KB (32K x 8) Flash
RAM Size 768 x 8 (768 bytes) 768 bytes (768 x 8)
EEPROM Size None —
Number of I/O 44 36
Connectivity SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM —
Oscillator Type Internal Internal
Operating Voltage 5 V —
Hộp 56-SDIP (56-PSDIP), 0.600 inch, 15.24 mm —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Packaging Tube Tube
Part Status Obsolete —
Manufacturer NXP USA Inc. (formerly Motorola Semiconductor, Freescale Semiconductor) —
Core — 68HC08 (HC08 CISC)
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V
Hộp / Vỏ — 56-SDIP (0.600 in / 15.24 mm)
Peripheral Features — PWM, Timer, LVD
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Family — M68HC08
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá