MC68HC908QT1CFQ vs MC9S08QG84CFFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68HC908QT1CFQ bằng NXP Semiconductors và MC9S08QG84CFFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68HC908QT1CFQ MC68HC908QT1CFQ - 8-Bit 8MHz HC08 MCU 1.5KB Flash | NXP

MC68HC908QT1CFQ - 8-Bit 8MHz HC08 MCU 1.5KB Flash | NXP

MC68HC908QT1CFQ ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08QG84CFFE MC9S08QG84CFFE - 8KB Flash 8-bit MCU 20MHz QFN-16 | NXP

MC9S08QG84CFFE - 8KB Flash 8-bit MCU 20MHz QFN-16 | NXP

MC9S08QG84CFFE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68HC908QT1CFQ MC9S08QG84CFFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Family M68HC08 (HC08) —
Core 8-bit CISC, Von Neumann architecture —
CPU Core HC08 —
Program Memory 1.5 KB FLASH (1K user + 512B monitor) —
RAM 128 bytes —
Tần số xung maksimum 8 MHz internal bus —
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
I/O Pins 6 GPIO —
Timers 1 x 16-bit, 2-channel with PWM —
On-Chip Analog Comparator Yes —
ADC None —
Hộp 8-DFN-EP (4x4 mm) 16-QFN-EP (5x5 mm), Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited at <=30C/85% RH) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
FLASH Endurance 100 program/erase cycles min (typ 1000) —
On-Chip Debug Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free 'CFQ' suffix) RoHS3 (per Mouser ROO listing)
Core Processor — S08 (HCS08) 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
Speed — 20 MHz
Flash Memory — 8 KB (8K x 8)
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
Architecture — S08
Instruction Set — CISC
Peripherals — ADC, POR, PWM, WDT
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of I/O]
Data Converters — A/D 8x10-bit
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]
Pin Pitch — 0.5 mm (QFN-16 class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá