MC68HC908QT4VPE vs MC68HC908GP32CB So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68HC908QT4VPE bằng NXP Semiconductors và MC68HC908GP32CB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68HC908QT4VPE MC68HC908QT4VPE - 8-Bit 8MHz Flash MCU | NXP | Industrial

MC68HC908QT4VPE - 8-Bit 8MHz Flash MCU | NXP | Industrial

MC68HC908QT4VPE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC68HC908GP32CB MC68HC908GP32CB - 8-Bit 8MHz MCU 32KB Flash 42-PDIP | NXP

MC68HC908GP32CB - 8-Bit 8MHz MCU 32KB Flash 42-PDIP | NXP

MC68HC908GP32CB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68HC908QT4VPE MC68HC908GP32CB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Product Type 8-bit microcontroller (MCU) —
Architecture CISC with Von Neumann architecture —
Processor Family Enhanced M68HC08 CPU08 family —
Clock Speed 8 MHz —
Flash Memory 4 KB (4K x 8) —
ADC Integrated 10 channels x 8-bit
Package Type 8-pin DIP —
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Operating Range Industrial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: exact supply-voltage range] 3.0 V to 5.5 V
I/O Port Count [DATA_NEEDED: exact-MPN I/O port count] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] 512 bytes
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Serial Interfaces [DATA_NEEDED: serial-interface list] 1 x SPI, 1 x SCI
Tần số xung maksimum 8 MHz according to exact-MPN DigiKey listing —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating-temperature range] -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: confirm exact grade]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: confirm]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core — CPU08 (M68HC08)
Family — M68HC08
Sub-family — GP32 (general purpose)
Bus Frequency — 8 MHz
Program Memory — 32 KB FLASH (32K x 8)
Data EEPROM / ROM — [DATA_NEEDED: bytes]
I/O Lines — 33
Timers — 2 x 16-bit (TIM1, TIM2) with capture/compare/PWM
Watchdog — COP (programmable watchdog timer)
Hộp — 42-pin PDIP (SDIP, 0.600 inch / 15.24 mm row spacing)
Kiểu lắp đặt — Through-Hole (DIP)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: confirm]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá