MC68HC908QT4VPE vs MCHSC705C8ACFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68HC908QT4VPE bằng NXP Semiconductors và MCHSC705C8ACFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68HC908QT4VPE MC68HC908QT4VPE - 8-Bit 8MHz Flash MCU | NXP | Industrial

MC68HC908QT4VPE - 8-Bit 8MHz Flash MCU | NXP | Industrial

MC68HC908QT4VPE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCHSC705C8ACFBE MCHSC705C8ACFBE - HC05 8KB OTP MCU 4MHz QFP-44 | NXP

MCHSC705C8ACFBE - HC05 8KB OTP MCU 4MHz QFP-44 | NXP

MCHSC705C8ACFBE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68HC908QT4VPE MCHSC705C8ACFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Product Type 8-bit microcontroller (MCU) —
Architecture CISC with Von Neumann architecture —
Processor Family Enhanced M68HC08 CPU08 family —
Clock Speed 8 MHz —
Flash Memory 4 KB (4K x 8) —
ADC Integrated —
Package Type 8-pin DIP —
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Operating Range Industrial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: exact supply-voltage range] 3.3 V / 5 V (range [DATA_NEEDED: min/max])
I/O Port Count [DATA_NEEDED: exact-MPN I/O port count] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] 304 bytes
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Serial Interfaces [DATA_NEEDED: serial-interface list] —
Tần số xung maksimum 8 MHz according to exact-MPN DigiKey listing —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating-temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Core — HC05 / HSC05 8-bit CISC
Program Memory — 8 KB OTP (one-time programmable)
Data EEPROM — [DATA_NEEDED: data EEPROM size]
Maximum Bus Frequency — 4 MHz
Hộp — QFP-44 (PQFP, 10x10 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (Gull-Wing)
Package Code — QFP
Package Shape — Square
Số lượng chân — 44
Terminal Pitch — 0.8 mm
Packing — Tray (TRAY-Tray, Bakeable, Multiple in Drypack)
Min. Package Quantity — 96
Min. Order Quantity — 480
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá