MC68LC040RC25A vs MC68EC040RC25A So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68LC040RC25A bằng NXP Semiconductors và MC68EC040RC25A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68LC040RC25A MC68LC040RC25A - 32-bit 25 MHz M680x0 MPU, 179-PGA | NXP

MC68LC040RC25A - 32-bit 25 MHz M680x0 MPU, 179-PGA | NXP

MC68LC040RC25A Nrnd
NXP Semiconductors
MC68EC040RC25A MC68EC040RC25A - 32-Bit 25MHz M68040 MPU | NXP 179-PGA

MC68EC040RC25A - 32-Bit 25MHz M68040 MPU | NXP 179-PGA

MC68EC040RC25A Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68LC040RC25A MC68EC040RC25A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Processor Type M680x0 32-Bit 32-Bit MPU, M680x0 family
Clock Speed 25 MHz —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Address Bus Width 32-bit 32-Bit (4 GB linear)
MMU Present —
FPU Not present (LC variant) —
On-chip Cache 4 KB instruction + 4 KB data —
Hộp / Vỏ 179-PGA (47.24 x 47.24 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (PGA) Through-hole (PGA socket)
Packaging Tray Tray
Lead Free Status Lead Free Contains Lead
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Non-Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade temperature range] 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial/extended grade data]
Processor Core — 68040 (EC - no FPU)
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Instruction Cache — 4 KB
Data Cache — 4 KB
Floating Point Unit — Not integrated (external MC68882 required)
Hộp — 179-Pin PGA (47.24 x 47.24 mm), ceramic
Process Technology — HCMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá