MC68LC060RC50 vs MC68EC060RC50 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68LC060RC50 bằng Freescale Semiconductor và MC68EC060RC50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Freescale Semiconductor
MC68LC060RC50 - 50MHz 32-Bit M680x0 MPU, 206-PGA | Freescale
MC68LC060RC50 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68LC060RC50 | MC68EC060RC50 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Freescale Semiconductor | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Processor Type | M680x0 32-Bit Microprocessor | M680x0 32-Bit Microprocessor |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Address Bus Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V | — |
| Instruction Cache | 8 KB | 8 KB on-die (4-way set associative) |
| Data Cache | 8 KB | 8 KB on-die (4-way set associative) |
| MMU | Not present (LC variant) | Not present on EC variant |
| FPU | Present (80-bit extended precision) | Integrated IEEE-754 single/double precision |
| Hộp / Vỏ | 206-BEPGA (47.25 x 47.25 mm) | 206-BEPGA (47.25 x 47.25 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole (PGA socket) | Through-Hole (PGA) |
| Packaging | Tray | Tray |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | -40C to +85C (industrial, per datasheet) |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Non-Compliant (lead content per DigiKey listing) |
| Lead Free Status | Lead Free | Contains Lead |
| Architecture | CISC, Superscalar dual-issue | — |
| Family Variant | MC68LC060 (Low-Cost, no MMU) | — |
| Core | — | 68060 (EC variant - Embedded Cache) |
| Operating Frequency | — | 50 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bus Width | — | 32-Bit |
| Core Voltage | — | 3.3 V |
| I/O Voltage | — | 5 V tolerant |
| Architectural Family | — | M68k CISC superscalar |