MC68LK332GCAG16 vs MC9S12XEQ384CAG So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68LK332GCAG16 bằng NXP Semiconductors và MC9S12XEQ384CAG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68LK332GCAG16 - 32-Bit ColdFire MCU, ROMless, 144-LQFP | NXP
MC68LK332GCAG16 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68LK332GCAG16 | MC9S12XEQ384CAG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core | CPU32 (M68300 / ColdFire lineage) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 16.78 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless | — |
| RAM Size | 2 KB (2K x 8) | 24K x 8 |
| Number of I/O Lines | 15 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Hộp / Vỏ | 144-LQFP (20 x 20 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| On-chip Peripherals | TPU (Time Processing Unit), QSM (Queued Serial Module), SIM (System Integration Module) | — |
| Interconnect Bus | IMB (Intermodule Bus) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (TA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Core Processor | — | HCS12X (16-bit CISC) |
| Core Size | — | 16-bit |
| Bus Speed | — | 50 MHz |
| Co-processor | — | XGATE RISC co-processor |
| Flash Memory | — | 384 KB (384K x 8) |
| EEPROM | — | Hardware-emulated EEPROM (programmable, flexible) |
| ADC Resolution | — | 12-bit |
| ADC Conversion Time | — | 3 us |
| Timers | — | Enhanced Capture Timer (ECT), Periodic Interrupt Timer (PIT), Real Time Interrupt (RTI) |
| Memory Protection | — | MPU with supervisor/user modes |
| I/O Ports | — | [DATA_NEEDED: I/O Ports count] |
| Hộp | — | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Lifecycle Stage | — | Active |