MC68SEC000AA20 vs MC68EC000CAA20 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68SEC000AA20 bằng NXP Semiconductors và MC68EC000CAA20 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68SEC000AA20 MC68SEC000AA20 - 32-bit M68k MPU 20MHz 64-QFP | NXP / Freescale

MC68SEC000AA20 - 32-bit M68k MPU 20MHz 64-QFP | NXP / Freescale

MC68SEC000AA20 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC68EC000CAA20 MC68EC000CAA20 - 32-Bit 20MHz MPU, 64-QFP | NXP / Freescale

MC68EC000CAA20 - 32-Bit 20MHz MPU, 64-QFP | NXP / Freescale

MC68EC000CAA20 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68SEC000AA20 MC68EC000CAA20
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Processor Type M680x0 (M68k) 32-bit MPU —
Core Architecture M68k EC000/SEC000 static core —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit external 16-bit external, 32-bit internal
Address Bus Width 24-bit 24-bit (16 MB linear space)
Internal Architecture 32-bit —
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Operating Voltage 3.3 V to 5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C 0 C to +70 C (commercial)
Hộp / Vỏ 64-QFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Static Operation Yes (clock can be stopped) —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: per datasheet]
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
Product Type — Microprocessor (MPU)
Architecture — M680x0 / 68000 family (CISC)
Core — EC000 (no MMU, reduced-cost)
Clock Frequency (fCLK) — 20 MHz
Minimum Clock Frequency — 8 MHz
Instruction Throughput — Approx. 5 MIPS peak, 2 MIPS sustained
Operating Supply Voltage (VCC) — 5.0 V ( +/- 5%)
Power Dissipation (typ) — Approx. 0.9 W at 20 MHz
Hộp — 64-QFP (CAA), 14 x 14 mm, 0.8 mm pitch
Cấp MSL — 3 (per IPC/JEDEC J-STD-020)
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED: per part marking]
Interrupt Controller — 7 autovectored IRQ levels + NMI
Registers — 8 x 32-bit data, 8 x 32-bit address

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá