MC705C8ABE vs MC68HC705C8AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MC705C8ABE bằng NXP Semiconductors và MC68HC705C8AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC705C8ABE MC705C8ABE - 8-Bit 2.1MHz 8KB OTP MCU | NXP | Embedded

MC705C8ABE - 8-Bit 2.1MHz 8KB OTP MCU | NXP | Embedded

MC705C8ABE Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC705C8ABE MC68HC705C8AB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown NRND
Product Type 8-bit microcontroller —
Microcontroller Family HC05 —
Architecture 8-bit CISC —
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 8 KB (8K x 8) OTPROM
Program Memory Type OTP —
RAM Size 304 x 8 304 bytes
Number of I/O Pins 24 24
Operating Speed 2.1MHz —
Oscillator Type Internal Internal
Điện áp cung cấp 3.3V/5V 3.3 V or 5 V
Hộp 42-PDIP (0.600 inch, 15.24mm) 42-PDIP (0.600 in, 15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through-hole Through-Hole
Packaging Tube Tube
Core HC05 HC05 (M68HC05 family)
Memory Organization 8K x 8 program memory —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit 8 bit
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Tần số xung maksimum — 2.1 MHz
Peripherals — SCI, 16-bit timer (capture/compare)
Instruction Set — CISC, fixed instruction set
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá