MC705C8ABE vs MCHSC705C8ACFNE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC705C8ABE bằng NXP Semiconductors và MCHSC705C8ACFNE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC705C8ABE MC705C8ABE - 8-Bit 2.1MHz 8KB OTP MCU | NXP | Embedded

MC705C8ABE - 8-Bit 2.1MHz 8KB OTP MCU | NXP | Embedded

MC705C8ABE Unknown
NXP Semiconductors
MCHSC705C8ACFNE MCHSC705C8ACFNE - 8-bit HC05 MCU, 8KB OTP, 4MHz, 44-PLCC | NXP

MCHSC705C8ACFNE - 8-bit HC05 MCU, 8KB OTP, 4MHz, 44-PLCC | NXP

MCHSC705C8ACFNE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC705C8ABE MCHSC705C8ACFNE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown NRND
Product Type 8-bit microcontroller 8-bit Microcontroller (MCU)
Microcontroller Family HC05 —
Architecture 8-bit CISC —
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 8 KB (8K x 8) OTP EPROM
Program Memory Type OTP —
RAM Size 304 x 8 304 x 8 (304 bytes)
Number of I/O Pins 24 —
Operating Speed 2.1MHz —
Oscillator Type Internal —
Điện áp cung cấp 3.3V/5V —
Hộp 42-PDIP (0.600 inch, 15.24mm) —
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Packaging Tube —
Core HC05 —
Memory Organization 8K x 8 program memory —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core Architecture — HC05 / HC705 CISC
Number of I/O — 24
CPU Speed (Bus Clock) — 4 MHz
Operating Voltage — 3.0 V / 5.0 V
Hộp / Vỏ — 44-LCC (J-Lead), PLCC-44 16.59 x 16.59 mm
Terminal Form — J-BEND (J-lead)
Number of Terminals — 44
Package Code — QCCJ
Temperature Grade — Industrial
Supplier Packing — TUBE (also REEL-Reel 13" Q1 DP available)
Min. Package Quantity — 450
Lifecycle — No Longer Manufactured (NRND per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá