MC705C8ACFNR2 vs MC68HC705L32FU So sánh
So sánh chi tiết song song của MC705C8ACFNR2 bằng NXP Semiconductors và MC68HC705L32FU bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC705C8ACFNR2 | MC68HC705L32FU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Unknown |
| Product Type | 8-bit microcontroller | — |
| Architecture | M68HC05 HC05 | 8-bit HC05 CPU |
| CPU Bit Width | 8 bit | — |
| Operating Frequency | 2.1 MHz | — |
| Program Memory | 8 KB OTP (8K x 8) | — |
| Program Memory Type | One-time programmable memory | — |
| Hộp | 44-pin PLCC | — |
| Package Dimensions | 16.59 mm x 16.59 mm | — |
| Package Code | QCCJ | — |
| Terminal Form | J-bend | — |
| Number of Terminals | 44 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole leaded package | — |
| Manufacturer Family | M68HC05 | — |
| Related Technical Family | MC68HC705C8A | — |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| I/O Pin Count | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Clock Source | [DATA_NEEDED: clock source] | — |
| Timer Resources | [DATA_NEEDED: timer resources] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | REACH Affected |
| Automotive Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] | — |
| Device Type | — | 8-bit embedded microcontroller |
| CPU Family | — | HC05 |
| User ROM | — | 8 Kbytes |
| Static RAM | — | 256 bytes |
| Parallel I/O Ports | — | 5 ports: A, B, C, D, E |
| Family Pin Count | — | 80 pins |
| Manufacturer | — | Freescale Semiconductor |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: operating voltage] |
| Clock Frequency | — | [DATA_NEEDED: clock frequency] |
| Package Type | — | [DATA_NEEDED: exact package type] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature] |
| Tần số xung maksimum | — | [DATA_NEEDED: maximum clock frequency] |
| Timer Peripherals | — | [DATA_NEEDED: timer peripheral details] |
| Serial Interface | — | [DATA_NEEDED: serial interface details] |
| External Memory | — | [DATA_NEEDED: external memory interface] |
| Cấp MSL | — | 2 (1 year) |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |