MC8640DTVJ1067NE vs MC8640DVU1000HE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC8640DTVJ1067NE bằng NXP Semiconductors và MC8640DVU1000HE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC8640DTVJ1067NE MC8640DTVJ1067NE - Dual-Core PowerPC SoC, 2x1067MHz | NXP

MC8640DTVJ1067NE - Dual-Core PowerPC SoC, 2x1067MHz | NXP

MC8640DTVJ1067NE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC8640DVU1000HE MC8640DVU1000HE - Dual-Core 1GHz PowerPC SoC, 1023-FCBGA | NXP

MC8640DVU1000HE - Dual-Core 1GHz PowerPC SoC, 1023-FCBGA | NXP

MC8640DVU1000HE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC8640DTVJ1067NE MC8640DVU1000HE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Product Type 32-Bit Power Architecture SoC (Dual-Core MPU) —
Core Architecture PowerPC e600 (dual-core) —
Core Frequency 2 x 1067 MHz (1.067 GHz) —
SIMD Engine AltiVec AltiVec
Memory Controller Dual-channel DDR1/DDR2 with ECC DDR1 / DDR2 with ECC
Ethernet 2 x 10/100/1000 Mbps (GbE, SGMII) Gigabit Ethernet (dual)
PCI Express 2 x PCIe Gen1 —
Serial RapidIO 2 x SRIO —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C 0 °C to +105 °C (industrial)
Hộp 1023-ball FCCBGA, 33 x 33 mm —
Silicon Revision Rev 3 Rev 3
Supply Voltages 1.05V core / 1.8V DDR / 2.5V-3.3V I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Compliance / Status End-of-Life per NXP PCN —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Processor Type — PowerPC e600, MPC86xx series
Number of Cores — 2
Core Clock Speed — 1.0 GHz
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Core Supply Voltage — 1.05 V
I/O Supply Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
High-Speed Serial I/O — PCI Express, Serial RapidIO (SRIO)
Hộp / Vỏ — 1023-FCBGA (33x33 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá