MC8640DTVJ1067NE vs MC8640TVU1250HE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC8640DTVJ1067NE bằng NXP Semiconductors và MC8640TVU1250HE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC8640DTVJ1067NE MC8640DTVJ1067NE - Dual-Core PowerPC SoC, 2x1067MHz | NXP

MC8640DTVJ1067NE - Dual-Core PowerPC SoC, 2x1067MHz | NXP

MC8640DTVJ1067NE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC8640TVU1250HE MC8640TVU1250HE - 1.25GHz PowerPC e600 SoC MPU | NXP

MC8640TVU1250HE - 1.25GHz PowerPC e600 SoC MPU | NXP

MC8640TVU1250HE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC8640DTVJ1067NE MC8640TVU1250HE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Product Type 32-Bit Power Architecture SoC (Dual-Core MPU) —
Core Architecture PowerPC e600 (dual-core) Power Architecture (32-bit)
Core Frequency 2 x 1067 MHz (1.067 GHz) 1.25 GHz
SIMD Engine AltiVec AltiVec
Memory Controller Dual-channel DDR1/DDR2 with ECC —
Ethernet 2 x 10/100/1000 Mbps (GbE, SGMII) Dual 10/100/1000 Mbps (GbE) MACs
PCI Express 2 x PCIe Gen1 2 x PCIe interfaces
Serial RapidIO 2 x SRIO 4 x SRIO ports
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C (industrial)
Hộp 1023-ball FCCBGA, 33 x 33 mm 994-ball FCCBGA (33x33 mm)
Silicon Revision Rev 3 —
Supply Voltages 1.05V core / 1.8V DDR / 2.5V-3.3V I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Compliance / Status End-of-Life per NXP PCN —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — MPC8640
Processor Type — PowerPC e600 MPU
Core Count — 1
Core Supply Voltage — 1.05 V
I/O Supply Voltages — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Memory Interface — DDR1/DDR2 with ECC
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá