MC8640TVU1250HE vs MC8640DTVJ1250HE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC8640TVU1250HE bằng NXP Semiconductors và MC8640DTVJ1250HE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC8640TVU1250HE MC8640TVU1250HE - 1.25GHz PowerPC e600 SoC MPU | NXP

MC8640TVU1250HE - 1.25GHz PowerPC e600 SoC MPU | NXP

MC8640TVU1250HE ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC8640DTVJ1250HE MC8640DTVJ1250HE - Dual-Core 1.25GHz PowerPC e600 SoC | NXP

MC8640DTVJ1250HE - Dual-Core 1.25GHz PowerPC e600 SoC | NXP

MC8640DTVJ1250HE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC8640TVU1250HE MC8640DTVJ1250HE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series MPC8640 —
Processor Type PowerPC e600 MPU —
Core Architecture Power Architecture (32-bit) PowerPC e600
Core Count 1 —
Core Frequency 1.25 GHz 1.25 GHz (per core, 2 x 1.25 GHz)
Core Supply Voltage 1.05 V —
I/O Supply Voltages 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
SIMD Engine AltiVec AltiVec
Memory Interface DDR1/DDR2 with ECC —
Ethernet Dual 10/100/1000 Mbps (GbE) MACs Gigabit Ethernet (multi-port)
PCI Express 2 x PCIe interfaces Yes (integrated controllers)
Serial RapidIO 4 x SRIO ports Yes (integrated)
Hộp 994-ball FCCBGA (33x33 mm) 1023-ball FCCBGA (33x33 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +105C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance per specific lot]
Number of Cores — 2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Memory Controller — DDR1/DDR2 with ECC
Silicon Revision — Rev 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá