MC8641DVU1000GE vs MC8641DTVU1000GE557 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC8641DVU1000GE bằng NXP Semiconductors và MC8641DTVU1000GE557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC8641DVU1000GE - Dual 1GHz e600 SoC, 1023-FCBGA | NXP
MC8641DVU1000GE ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC8641DTVU1000GE557 - PowerPC e600 1GHz 2-Core MPU | NXP
MC8641DTVU1000GE557 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC8641DVU1000GE | MC8641DTVU1000GE557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Processor Type | PowerPC e600 MPC86xx 32-Bit | — |
| Core Count | 2 (dual-core) | — |
| Core Architecture | Power Architecture, superscalar, 7-stage pipeline | PowerPC e600 |
| Core Frequency | 1.0 GHz | 1.0 GHz |
| Maximum Core Frequency | Up to 1.5 GHz (family max) | — |
| Core Supply Voltage | 1.05 V | — |
| SIMD Engine | AltiVec (128-bit vector unit) | AltiVec |
| L1 Cache | 32 KB instruction + 32 KB data per core | — |
| L2 Cache | 1 MB unified backside | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 with ECC | Integrated DDR1/DDR2 |
| Ethernet | 4 x 10/100/1000 Mbps MAC | Dual GbE |
| PCI Express | 2 x PCIe interfaces | — |
| Serial RapidIO | 2 x SRIO ports | — |
| Hộp | 1023-ball FCCBGA (33 x 33 mm) | 1023-FCCBGA (33x33 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | 0 °C to +105 °C |
| Silicon Revision | Rev 3.0 | — |
| Number of Cores | — | 2 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Core Voltage (Vdd) | — | 1.05 V |
| Series | — | MPC86xx |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| High-Speed Serial I/O | — | PCI Express, Serial RapidIO |
| Part Status | — | NRND / Limited Stock (per distributor listings) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |