MC8641DVU1000GE vs MC8641VU1000NE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC8641DVU1000GE bằng NXP Semiconductors và MC8641VU1000NE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC8641DVU1000GE - Dual 1GHz e600 SoC, 1023-FCBGA | NXP
MC8641DVU1000GE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC8641DVU1000GE | MC8641VU1000NE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Processor Type | PowerPC e600 MPC86xx 32-Bit | — |
| Core Count | 2 (dual-core) | — |
| Core Architecture | Power Architecture, superscalar, 7-stage pipeline | — |
| Core Frequency | 1.0 GHz | — |
| Maximum Core Frequency | Up to 1.5 GHz (family max) | — |
| Core Supply Voltage | 1.05 V | — |
| SIMD Engine | AltiVec (128-bit vector unit) | — |
| L1 Cache | 32 KB instruction + 32 KB data per core | — |
| L2 Cache | 1 MB unified backside | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 with ECC | — |
| Ethernet | 4 x 10/100/1000 Mbps MAC | 10/100/1000 Mbps x4 (GbE) |
| PCI Express | 2 x PCIe interfaces | Yes |
| Serial RapidIO | 2 x SRIO ports | — |
| Hộp | 1023-ball FCCBGA (33 x 33 mm) | 994-ball FCCBGA (33 x 33 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | 0 °C to +105 °C |
| Silicon Revision | Rev 3.0 | Rev 3.0 |
| Core Processor | — | PowerPC e600 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bus Width | — | 32-bit |
| Core Clock Speed | — | 1.0 GHz |
| Co-Processor / DSP | — | AltiVec SIMD engine |
| RAM Controllers | — | DDR1, DDR2 (with ECC) |
| Serial RapidIO (SRIO) | — | Yes |
| Graphics Acceleration | — | No |
| Core Voltage | — | 1.05 V |
| I/O Voltage | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Điện áp cung cấp | — | 1.05 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Series | — | MPC86xx |