MC908AP16CFBE vs MC908AP64CFAER528 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP16CFBE bằng NXP Semiconductors và MC908AP64CFAER528 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP16CFBE MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP

MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP

MC908AP16CFBE ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC908AP64CFAER528 MC908AP64CFAER528 - 8-bit HC08 MCU 64KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER528 - 8-bit HC08 MCU 64KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER528 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP16CFBE MC908AP64CFAER528
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core M68HC08 CPU08 (8-bit) CPU08 (8-bit)
Program Memory 16 KB Flash (16K x 8) —
Maximum CPU Frequency 8 MHz —
Operating Voltage 3.3 V / 5 V —
Number of I/O 32 —
ADC 10-bit 10-bit, 8 channels
Connectivity I²C, IRSCI, SCI, SPI —
Peripherals LED, LVD, POR, PWM Timers, SCI, SPI, ADC, KBI (per datasheet)
Hộp 44-QFP (10x10 mm) 48-LQFP (7 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series HC08AP (high-speed oscillator version) —
Program Memory Type FLASH —
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Data Converters A/D 10-bit —
Family — HC08AP (M68HC08 family)
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
RAM — 2 KB (2K x 8)
CPU Clock Frequency — 8 MHz
Number of I/O Pins — 32
Oscillator Type — Internal
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Vdd range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Tj/TA range]
Packaging — Tape & Reel (TR)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free/Rohs status]
Automotive-Grade Option — Yes (HC908AP64 family supports automotive use)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá