MC908AP16CFBE vs MCHSC705C8ACFNE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908AP16CFBE bằng NXP Semiconductors và MCHSC705C8ACFNE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP
MC908AP16CFBE ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCHSC705C8ACFNE - 8-bit HC05 MCU, 8KB OTP, 4MHz, 44-PLCC | NXP
MCHSC705C8ACFNE NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908AP16CFBE | MCHSC705C8ACFNE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core | M68HC08 CPU08 (8-bit) | — |
| Program Memory | 16 KB Flash (16K x 8) | — |
| Maximum CPU Frequency | 8 MHz | — |
| Operating Voltage | 3.3 V / 5 V | 3.0 V / 5.0 V |
| Number of I/O | 32 | 24 |
| ADC | 10-bit | — |
| Connectivity | I²C, IRSCI, SCI, SPI | — |
| Peripherals | LED, LVD, POR, PWM | — |
| Hộp | 44-QFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | HC08AP (high-speed oscillator version) | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Data Converters | A/D 10-bit | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Product Type | — | 8-bit Microcontroller (MCU) |
| Core Architecture | — | HC05 / HC705 CISC |
| Program Memory Size | — | 8 KB (8K x 8) OTP EPROM |
| RAM Size | — | 304 x 8 (304 bytes) |
| CPU Speed (Bus Clock) | — | 4 MHz |
| Hộp / Vỏ | — | 44-LCC (J-Lead), PLCC-44 16.59 x 16.59 mm |
| Terminal Form | — | J-BEND (J-lead) |
| Number of Terminals | — | 44 |
| Package Code | — | QCCJ |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Supplier Packing | — | TUBE (also REEL-Reel 13" Q1 DP available) |
| Min. Package Quantity | — | 450 |
| Lifecycle | — | No Longer Manufactured (NRND per NXP product page) |