MC908AP16CFBER528 vs MC908AP16CFBE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908AP16CFBER528 bằng NXP Semiconductors và MC908AP16CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908AP16CFBER528 - 8-bit HC08 MCU, 16KB Flash, 8MHz | NXP
MC908AP16CFBER528 NrndNXP Semiconductors
MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP
MC908AP16CFBE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908AP16CFBER528 | MC908AP16CFBE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | HC08 (CISC, 8-bit) | — |
| Program Memory | 16 KB Flash | 16 KB Flash (16K x 8) |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] | — |
| EEPROM | [DATA_NEEDED: on-chip EEPROM size] | — |
| Maximum Bus Frequency | 8 MHz | — |
| ADC | 10-bit, multiplexed input channels | 10-bit |
| ADC Channels | [DATA_NEEDED: number of ADC channels] | — |
| Timers | Multiple 16-bit timer channels | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: VDD range] | 3.3 V / 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature range] | — |
| Hộp | 44-pin QFP (10x10 mm) | 44-QFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Communication Interfaces | UART, SPI (peripherals) [DATA_NEEDED: exact peripheral count] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Family | M68HC08AP16 | — |
| Core | — | M68HC08 CPU08 (8-bit) |
| Maximum CPU Frequency | — | 8 MHz |
| Number of I/O | — | 32 |
| Connectivity | — | I²C, IRSCI, SCI, SPI |
| Peripherals | — | LED, LVD, POR, PWM |
| Series | — | HC08AP (high-speed oscillator version) |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Data Converters | — | A/D 10-bit |