MC908AP32ACFBE vs MC68HC908LJ24CPB-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP32ACFBE bằng NXP Semiconductors và MC68HC908LJ24CPB-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP32ACFBE MC908AP32ACFBE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AP32ACFBE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AP32ACFBE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC68HC908LJ24CPB-FR MC68HC908LJ24CPB-FR 8-Bit 8MHz 24KB MCU | NXP

MC68HC908LJ24CPB-FR 8-Bit 8MHz 24KB MCU | NXP

MC68HC908LJ24CPB-FR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP32ACFBE MC68HC908LJ24CPB-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Product Type 8-bit microcontroller 8-bit microcontroller
CPU Core Enhanced M68HC08 CPU08 —
Product Family HC08AP —
Series M68HC08 MC68HC908LJ24
Clock Speed 8 MHz —
Oscillator Version High-speed oscillator —
Program Memory 32 KB Flash —
Memory Organization 32K x 8 bits —
I/O Ports 32 —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 44-QFP, 10 x 10 mm 64-LQFP, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời End of Life —
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]
CPU Architecture — Enhanced M68HC08 CPU08
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Flash Memory — 24 KB (24K x 8)
Program Memory Type — Flash
Số chân — 64 pins
Family — M68HC08
On-Chip Oscillator Connections — OSC1 and OSC2
OSC1 Input Feature — Schmitt trigger and spike filter
PLL — 32 kHz phase-lock loop
Flash Programming Feature — Second-generation Flash memory
Nominal Operating Class — Low-cost, high-performance embedded control
Bề rộng đường dữ liệu — 8-bit
Temperature Grade — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating supply voltage range]
I/O Count — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá