MC908AP32ACFBE vs MC908AP8ACFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP32ACFBE bằng NXP Semiconductors và MC908AP8ACFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP32ACFBE MC908AP32ACFBE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AP32ACFBE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AP32ACFBE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC908AP8ACFBE MC908AP8ACFBE - HC08 8-Bit MCU 8KB Flash 44-QFP | NXP

MC908AP8ACFBE - HC08 8-Bit MCU 8KB Flash 44-QFP | NXP

MC908AP8ACFBE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP32ACFBE MC908AP8ACFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 8-bit microcontroller —
CPU Core Enhanced M68HC08 CPU08 —
Product Family HC08AP —
Series M68HC08 HC08AP
Clock Speed 8 MHz —
Oscillator Version High-speed oscillator —
Program Memory 32 KB Flash —
Memory Organization 32K x 8 bits —
I/O Ports 32 —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V 3 V to 5.5 V (5 V typical)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (industrial)
Hộp 44-QFP, 10 x 10 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời End of Life —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core Processor — HC08
Core Size — 8-Bit
Core Architecture — CISC
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8)
Program Memory Type — FLASH
CPU Speed / Bus Frequency — 8 MHz
Oscillator — High-Speed Oscillator (internal/external options)
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size in bytes]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
ADC — 8-channel, 8-bit (per family datasheet)
Communication Interfaces — SCI (UART), SPI, I2C
Timers — Multiple 16-bit/8-bit timers (per family)
Package Type — 44-QFP (10x10 mm)
Family — M68HC08 / HC08AP sub-family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá