MC908AP32CFAER vs MC908AP64CFAER528 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908AP32CFAER bằng NXP Semiconductors và MC908AP64CFAER528 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908AP32CFAER - 8MHz 8-bit HC08 MCU 32KB Flash 48-LQFP | NXP (Tape & Reel)
MC908AP32CFAER ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC908AP64CFAER528 - 8-bit HC08 MCU 64KB Flash 48-LQFP | NXP
MC908AP64CFAER528 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908AP32CFAER | MC908AP64CFAER528 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core | M68HC08 CPU08 (8-bit CISC) | CPU08 (8-bit) |
| Family | HC08AP | HC08AP (M68HC08 family) |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Program Memory Size | 32 KB (32K x 8) | — |
| RAM Size | 2 KB | — |
| ADC | 10-bit integrated | 10-bit, 8 channels |
| Number of I/O Lines | 32 | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V dual | [DATA_NEEDED: Vdd range] |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 48-LQFP (7 x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: Tj/TA range] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Packaging | Tray | Tape & Reel (TR) |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| RAM | — | 2 KB (2K x 8) |
| CPU Clock Frequency | — | 8 MHz |
| Number of I/O Pins | — | 32 |
| Lead-Free / RoHS | — | [DATA_NEEDED: lead-free/Rohs status] |
| Peripherals | — | Timers, SCI, SPI, ADC, KBI (per datasheet) |
| Automotive-Grade Option | — | Yes (HC908AP64 family supports automotive use) |