MC908AP64CFAER vs MC908AP16CFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP64CFAER bằng NXP Semiconductors và MC908AP16CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP64CFAER MC908AP64CFAER - HC08 8-Bit MCU, 64KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER - HC08 8-Bit MCU, 64KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER Nrnd
NXP Semiconductors
MC908AP16CFBE MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP

MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP

MC908AP16CFBE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP64CFAER MC908AP16CFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Core Processor HC08 CPU08 —
Core Size 8-Bit —
Program Memory Size 64KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 2KB (2K x 8) —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Number of I/O Lines 32 —
Data Converters 10-bit ADC A/D 10-bit
Oscillator Type Internal —
Operating Voltage 3.3 V / 5 V 3.3 V / 5 V
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 44-QFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series HC08AP HC08AP (high-speed oscillator version)
Connectivity SCI / SPI / Optional USB I²C, IRSCI, SCI, SPI
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Lead Free / RoHS Lead-free variant available —
Core — M68HC08 CPU08 (8-bit)
Program Memory — 16 KB Flash (16K x 8)
Maximum CPU Frequency — 8 MHz
Number of I/O — 32
ADC — 10-bit
Peripherals — LED, LVD, POR, PWM
Program Memory Type — FLASH
Lead-Free — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá