MC908AP64CFAER vs MC908AP32ACFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP64CFAER bằng NXP Semiconductors và MC908AP32ACFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP64CFAER MC908AP64CFAER - HC08 8-Bit MCU, 64KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER - HC08 8-Bit MCU, 64KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER Nrnd
NXP Semiconductors
MC908AP32ACFBE MC908AP32ACFBE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AP32ACFBE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AP32ACFBE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP64CFAER MC908AP32ACFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor HC08 CPU08 —
Core Size 8-Bit —
Program Memory Size 64KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 2KB (2K x 8) —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Number of I/O Lines 32 —
Data Converters 10-bit ADC —
Oscillator Type Internal —
Operating Voltage 3.3 V / 5 V —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 44-QFP, 10 x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Series HC08AP M68HC08
Connectivity SCI / SPI / Optional USB —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Packaging Tape & Reel (TR) —
Lead Free / RoHS Lead-free variant available —
Product Type — 8-bit microcontroller
CPU Core — Enhanced M68HC08 CPU08
Product Family — HC08AP
Clock Speed — 8 MHz
Oscillator Version — High-speed oscillator
Program Memory — 32 KB Flash
Memory Organization — 32K x 8 bits
I/O Ports — 32
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Trạng thái vòng đời — End of Life
Manufacturer — NXP Semiconductors
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá