MC908AP64CFAER vs MC908AP8CFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP64CFAER bằng NXP Semiconductors và MC908AP8CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP64CFAER MC908AP64CFAER - HC08 8-Bit MCU, 64KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER - HC08 8-Bit MCU, 64KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP64CFAER MC908AP8CFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor HC08 CPU08 —
Core Size 8-Bit —
Program Memory Size 64KB (64K x 8) FLASH 8 KB (8K x 8) FLASH
RAM Size 2KB (2K x 8) 1 KB x 8
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Number of I/O Lines 32 —
Data Converters 10-bit ADC —
Oscillator Type Internal Internal
Operating Voltage 3.3 V / 5 V —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series HC08AP —
Connectivity SCI / SPI / Optional USB —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tape & Reel (TR) Tray
Lead Free / RoHS Lead-free variant available —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Family — M68HC08 / HC08AP
Core — CPU08 (8-bit CISC)
Program Memory Type — FLASH
Maximum CPU Clock — 8 MHz
ADC — 10-bit
Number of I/O Pins — 32
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
Hộp / Vỏ — 44-LQFP (10x10 mm), QFP
Terminal Form — GULL WING
Moisture Sensitivity Level — MSL 3
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá