MC908AP8CFBE vs MC908AP8CFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP8CFBE bằng NXP Semiconductors và MC908AP8CFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP8CFAE MC908AP8CFAE - HC08 8-bit MCU 8KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908AP8CFAE - HC08 8-bit MCU 8KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908AP8CFAE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP8CFBE MC908AP8CFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors
Family M68HC08 / HC08AP —
Core CPU08 (8-bit CISC) HC08 CISC
Program Memory Size 8 KB (8K x 8) FLASH —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 1 KB x 8 —
Maximum CPU Clock 8 MHz —
ADC 10-bit 10-bit, multi-channel
Number of I/O Pins 32 —
Oscillator Type Internal —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 3.0 V to 5.5 V (3.3V / 5V dual)
Hộp / Vỏ 44-LQFP (10x10 mm), QFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form GULL WING —
Moisture Sensitivity Level MSL 3 —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 8-bit Microcontroller (MCU)
CPU Bit Width — 8-bit
Maximum Bus Clock — 8 MHz
Program Memory — 8 KB Flash (8K x 8)
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size in bytes]
Hộp — 48-LQFP (7x7 mm)
Số chân — 48
Peripherals — SCI (UART), SPI, TIM, KBI, ADC
Low-Power Modes — STOP, WAIT
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá