MC908AZ60ACFUER vs MC908MR32VFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AZ60ACFUER bằng NXP Semiconductors và MC908MR32VFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AZ60ACFUER MC908AZ60ACFUER - 8-Bit HC08 MCU, 60KB Flash, 64-QFP | NXP

MC908AZ60ACFUER - 8-Bit HC08 MCU, 60KB Flash, 64-QFP | NXP

MC908AZ60ACFUER Nrnd
NXP Semiconductors
MC908MR32VFUE MC908MR32VFUE - 8-bit HC08 MCU 32KB Flash 8MHz | NXP

MC908MR32VFUE - 8-bit HC08 MCU 32KB Flash 8MHz | NXP

MC908MR32VFUE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AZ60ACFUER MC908MR32VFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor HC08 (CPU08) HC08 (CPU08)
Core Size 8-bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 8.4 MHz —
Program Memory Size 60 KB (60K x 8) FLASH 32KB (32K x 8)
EEPROM Size 2 KB -
RAM Size 1 KB 768 x 8
Điện áp cung cấp 5 V (4.5V to 5.5V) 5 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 64-QFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity CAN, SCI, SPI SCI, SPI
ADC 8-bit, 8 channels On-chip Analog to Digital Converter
Timers 2 x 16-bit timer/PWM modules —
I/O Count [DATA_NEEDED: total I/O pin count] —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (per distributor listing) —
Architecture — CISC (M68HC08)
Maximum Clock Speed — 8 MHz
Internal Bus Frequency — Up to 8.2 MHz
Program Memory Type — FLASH
Number of I/O — 44
Peripherals — LVD, POR, PWM
Hộp / Vỏ — 64-QFP (14 x 14 mm)
Packaging — Tray
Part Status — End of Life (Not For New Designs)
Low Power Modes — Wait, Stop
Debug Support — Break module (BRK), single breakpoint, in-circuit simulation
Reset Features — Master reset pin (RST), Power-on Reset (POR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá