MC908BD48IBE vs MC908AP8ACBE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908BD48IBE bằng NXP Semiconductors và MC908AP8ACBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908BD48IBE | MC908AP8ACBE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core | HC08 (M68HC08 CISC, 8-bit) | — |
| Processor Series | HC08BD | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | 8-bit |
| Maximum Bus Frequency | 6 MHz | — |
| Program Memory Size | 48 KB (47 KB user-accessible) Flash | 8 KB (8K x 8) |
| RAM Size | 1 KB | [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical HC08 Vdd range) | — |
| Hộp | 42-PDIP / SPDIP (42-pin Shrink PDIP, through-hole) | 42-SPDIP (Plastic DIP, 0.600 in / 15.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature grade] | -40 C to +85 C |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: total I/O count] | — |
| Communication Interfaces | SCI (UART), [DATA_NEEDED: SPI/I2C availability] | — |
| Timers | Multiple 16-bit timer channels | [DATA_NEEDED: timer module count and width] |
| Watchdog / COP | Yes (COP watchdog) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| AEC-Q100 | not_applicable (industrial / appliance grade) | — |
| Core Architecture | — | HC08 (8-bit CISC) |
| Program Memory Type | — | Flash (in-circuit programmable) |
| CPU Clock Speed | — | 8 MHz |
| Operating Voltage | — | 4.5 V to 5.5 V (5 V typical) |
| Số chân | — | 42 |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Cấp MSL | — | Not applicable (through-hole package) |