MC908GR16ACFJE vs MC908GR32ACFJE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908GR16ACFJE bằng NXP Semiconductors và MC908GR32ACFJE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908GR16ACFJE MC908GR16ACFJE - 8-Bit HC08 MCU, 16KB Flash, 32-LQFP | NXP

MC908GR16ACFJE - 8-Bit HC08 MCU, 16KB Flash, 32-LQFP | NXP

MC908GR16ACFJE Nrnd
NXP Semiconductors
MC908GR32ACFJE MC908GR32ACFJE - 8-Bit HC08 MCU 32KB FLASH 32-LQFP | NXP

MC908GR32ACFJE - 8-Bit HC08 MCU 32KB FLASH 32-LQFP | NXP

MC908GR32ACFJE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908GR16ACFJE MC908GR32ACFJE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (Freescale)
Series HC08 —
Sub-family MC908GR16 —
Core CPU08 (8-bit) 8-bit HC08 CPU
Program Memory Size 16 KB (16K x 8) FLASH 32 KB (32K x 8)
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] 1.5 KB
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz (internal bus)
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing) Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Code LQFP —
Package Shape Square —
Number of Terminals 32 —
Operating Temperature Grade Industrial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Product Family — HC08 (M68HC08)
Program Memory Type — FLASH
Number of I/O — 21
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 32-LQFP (7 x 7 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tray
Architecture Compatibility — M6805, M14805, M68HC05 upward-compatible object code

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá