MC908GR16AVFAER vs MC908AP16CFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908GR16AVFAER bằng NXP Semiconductors và MC908AP16CFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908GR16AVFAER MC908GR16AVFAER - HC08 8-Bit 16KB FLASH MCU 48-LQFP | NXP

MC908GR16AVFAER - HC08 8-Bit 16KB FLASH MCU 48-LQFP | NXP

MC908GR16AVFAER Nrnd
NXP Semiconductors
MC908AP16CFAE MC908AP16CFAE - 8-Bit, 16KB Flash MCU, 48-LQFP | NXP

MC908AP16CFAE - 8-Bit, 16KB Flash MCU, 48-LQFP | NXP

MC908AP16CFAE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908GR16AVFAER MC908AP16CFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Family HC08 —
Core HC08 8-bit —
Core Clock (max) 8 MHz —
Program Memory 16 KB FLASH —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] [DATA_NEEDED: RAM size]
Điện áp cung cấp 3.0 V to 5.5 V 3.3 V/5 V
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
A/D Converter Yes (multi-channel) —
Timers/PWM Multiple 16-bit channels —
Communication Interfaces SCI (UART), SPI —
Packaging Tape and Reel (1500 pcs/reel) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
AEC-Q100 Not qualified —
Product Type — 8-bit microcontroller unit (MCU)
Processor Core — 8-bit HC08
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Flash Memory — 16 KB (16K x 8)
ADC — 16-channel ADC
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Serial Interfaces — SCI and SPI
Core Architecture — CISC
Operating Features — [DATA_NEEDED: operating features]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Environmental Quality — [DATA_NEEDED: environmental quality details]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Shipping Package — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá