MC908GR48ACFJE vs MC908GR60ACFJE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908GR48ACFJE bằng NXP Semiconductors và MC908GR60ACFJE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908GR48ACFJE MC908GR48ACFJE - 8-Bit HC08 MCU 48KB Flash 8MHz LQFP-32 | NXP

MC908GR48ACFJE - 8-Bit HC08 MCU 48KB Flash 8MHz LQFP-32 | NXP

MC908GR48ACFJE Nrnd
NXP Semiconductors
MC908GR60ACFJE MC908GR60ACFJE - 8-Bit HC08 MCU 60KB Flash 32-LQFP | NXP

MC908GR60ACFJE - 8-Bit HC08 MCU 60KB Flash 32-LQFP | NXP

MC908GR60ACFJE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908GR48ACFJE MC908GR60ACFJE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture HC08 (8-bit CISC) HC08 (8-bit CISC)
Program Memory Type Flash Flash
Program Memory Size 48 KB (48K x 8) 60 KB (60K x 8) Flash
CPU Clock Speed (Max) 8 MHz —
Operating Voltage 3.3 V / 5 V —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) —
Số chân 32 32
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Terminal Form Gull Wing —
Package Code LQFP —
Package Shape Square —
Temperature Grade Industrial —
Series HC08 GR HC08 GR
Manufacturer NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: msl level] —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Maximum CPU Clock Frequency — 8 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V / 5 V
Package Type — 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free Status — Yes (per distributor listings)
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá