MC908GR48ACFUE vs MC908GR8ACDWE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908GR48ACFUE bằng NXP Semiconductors và MC908GR8ACDWE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908GR48ACFUE - 8-Bit 8MHz 48KB Flash MCU 64-QFP | NXP
MC908GR48ACFUE ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC908GR8ACDWE - HC08 8-bit MCU, 7.5KB Flash, 28-SOIC | NXP
MC908GR8ACDWE ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908GR48ACFUE | MC908GR8ACDWE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP USA Inc. (originally Freescale Semiconductor) | NXP USA Inc. (original Freescale/Motorola product) |
| Product Type | 8-bit Microcontroller (MCU) | — |
| Core Architecture | HC08 CISC | 8-bit CISC |
| Program Memory | 48 KB Flash (48K x 8) | — |
| RAM Size | 1.5 KB | — |
| Maximum CPU Frequency | 8 MHz | — |
| Operating Voltage | 3.3 V / 5 V | — |
| Hộp | 64-QFP (14x14 mm) | 28-SOIC (0.295 in, 7.50 mm Width) |
| Số chân | 64 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C [DATA_NEEDED: exact industrial-grade range, available on NXP datasheet cover] | — |
| Peripherals | ADC, Timers, SCI, SPI, GPIO | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant per NXP product page | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | 3 [DATA_NEEDED: confirm against J-STD-020 on datasheet] | — |
| Core Processor | — | HC08 |
| Core Size | — | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Program Memory Size | — | 7.5 KB (7.5K x 8) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V / 5 V |
| Package Suffix | — | DWE (wide-body SOIC) |
| Product Category | — | Microcontrollers - MCU |
| Instruction Set | — | HC08 CISC |
| Supplier Device Package | — | 28-SOIC W |
| Distribution Method | — | Rail |
| Data Size | — | 8-bit |