MC908GZ16CFAE vs MC68HC908GP32CB So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908GZ16CFAE bằng NXP Semiconductors và MC68HC908GP32CB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908GZ16CFAE - 8MHz 8-bit HC08 MCU 16KB Flash | NXP | LQFP-48
MC908GZ16CFAE ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MC68HC908GP32CB - 8-Bit 8MHz MCU 32KB Flash 42-PDIP | NXP
MC68HC908GP32CB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908GZ16CFAE | MC68HC908GP32CB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core Architecture | HC08 (CPU08) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Program Memory | 16 KB Flash | 32 KB FLASH (32K x 8) |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm) | 42-pin PDIP (SDIP, 0.600 inch / 15.24 mm row spacing) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: confirm exact grade] |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| On-chip RAM | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| ADC | Yes (HC08GZ subfamily) | 10 channels x 8-bit |
| Communication Interfaces | SCI, SPI (HC08GZ subfamily) | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: exact I/O count] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: confirm] |
| Trạng thái vòng đời | End-of-Life (per NXP product page) | — |
| Core | — | CPU08 (M68HC08) |
| Family | — | M68HC08 |
| Sub-family | — | GP32 (general purpose) |
| Bus Frequency | — | 8 MHz |
| RAM | — | 512 bytes |
| Data EEPROM / ROM | — | [DATA_NEEDED: bytes] |
| Điện áp cung cấp | — | 3.0 V to 5.5 V |
| I/O Lines | — | 33 |
| Timers | — | 2 x 16-bit (TIM1, TIM2) with capture/compare/PWM |
| Serial Interfaces | — | 1 x SPI, 1 x SCI |
| Watchdog | — | COP (programmable watchdog timer) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: confirm] |