MC908GZ16CFAE vs MC68HC908LJ24CPB-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908GZ16CFAE bằng NXP Semiconductors và MC68HC908LJ24CPB-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908GZ16CFAE MC908GZ16CFAE - 8MHz 8-bit HC08 MCU 16KB Flash | NXP | LQFP-48

MC908GZ16CFAE - 8MHz 8-bit HC08 MCU 16KB Flash | NXP | LQFP-48

MC908GZ16CFAE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC68HC908LJ24CPB-FR MC68HC908LJ24CPB-FR 8-Bit 8MHz 24KB MCU | NXP

MC68HC908LJ24CPB-FR 8-Bit 8MHz 24KB MCU | NXP

MC68HC908LJ24CPB-FR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908GZ16CFAE MC68HC908LJ24CPB-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Architecture HC08 (CPU08) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8-bit
Program Memory 16 KB Flash —
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 64-LQFP, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: operating supply voltage range]
On-chip RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
ADC Yes (HC08GZ subfamily) —
Communication Interfaces SCI, SPI (HC08GZ subfamily) —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: exact I/O count] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời End-of-Life (per NXP product page) —
Product Type — 8-bit microcontroller
CPU Architecture — Enhanced M68HC08 CPU08
Flash Memory — 24 KB (24K x 8)
Program Memory Type — Flash
Manufacturer — NXP Semiconductors
Số chân — 64 pins
Family — M68HC08
Series — MC68HC908LJ24
On-Chip Oscillator Connections — OSC1 and OSC2
OSC1 Input Feature — Schmitt trigger and spike filter
PLL — 32 kHz phase-lock loop
Flash Programming Feature — Second-generation Flash memory
Nominal Operating Class — Low-cost, high-performance embedded control
Temperature Grade — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
I/O Count — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá