MC908GZ60CFAE vs MC908GR48ACFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908GZ60CFAE bằng NXP Semiconductors và MC908GR48ACFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908GZ60CFAE MC908GZ60CFAE - 8-bit HC08 MCU 60KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908GZ60CFAE - 8-bit HC08 MCU 60KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908GZ60CFAE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC908GR48ACFUE MC908GR48ACFUE - 8-Bit 8MHz 48KB Flash MCU 64-QFP | NXP

MC908GR48ACFUE - 8-Bit 8MHz 48KB Flash MCU 64-QFP | NXP

MC908GR48ACFUE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908GZ60CFAE MC908GR48ACFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Core Architecture M68HC08 (CPU08) HC08 CISC
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8-bit
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Program Memory Size 60 KB Flash —
RAM Size 2 KB 1.5 KB
ADC 8-channel, 10-bit —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C [DATA_NEEDED: exact industrial-grade range, available on NXP datasheet cover]
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 64-QFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins 40 (max) —
Communication Interfaces CAN 2.0A/B, SCI (UART), SPI —
Timers 4 channels, 16-bit —
Cấp MSL 3 3 [DATA_NEEDED: confirm against J-STD-020 on datasheet]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant per NXP product page
AEC-Q100 Not applicable (non-automotive qualified grade) —
Manufacturer — NXP USA Inc. (originally Freescale Semiconductor)
Product Type — 8-bit Microcontroller (MCU)
Program Memory — 48 KB Flash (48K x 8)
Maximum CPU Frequency — 8 MHz
Operating Voltage — 3.3 V / 5 V
Số chân — 64
Peripherals — ADC, Timers, SCI, SPI, GPIO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá