MC908GZ60MFAE vs MC908GZ60MFUE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908GZ60MFAE bằng NXP Semiconductors và MC908GZ60MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908GZ60MFAE - 8-bit HC08 MCU 60KB Flash 48-LQFP | NXP
MC908GZ60MFAE ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC908GZ60MFUE - 8-bit HC08 MCU 60KB Flash 64-QFP | NXP
MC908GZ60MFUE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908GZ60MFAE | MC908GZ60MFUE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Core Architecture | M68HC08 (CPU08) | M68HC08 (CPU08) |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit | 8-bit |
| Program Memory Size | 60 KB FLASH | 60 KB (60K x 8) FLASH |
| RAM Size | 2 KB | 2048 bytes |
| Maximum CPU/Internal Bus Frequency | 8 MHz | — |
| Number of I/O Lines | 37 | — |
| Hộp | 48-LQFP (7 mm x 7 mm) | 64-QFP (14x14 mm), FU suffix |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (QFP, gull-wing) |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.0 V to 5.5 V | 3.3 V to 5 V |
| A/D Resolution | 10-bit (family feature, up to 24 channels) | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +125 C (Automotive grade) |
| Packaging | Tray | — |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Family | HC08GZ (M68HC08) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Product Category | — | Microcontrollers (MCU) |
| Processor Series | — | HC08GZ |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz (internal bus) |
| ADC | — | 10-bit, up to 24 channels |
| Communication Interfaces | — | CAN 2.0A/B, SCI (UART), SPI |
| Programming/Debug Interface | — | Background Debug Mode (BDM) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life / Last Time Buy per NXP product page |