MC908GZ60MFUE vs MC908GR16CFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908GZ60MFUE bằng NXP Semiconductors và MC908GR16CFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908GZ60MFUE MC908GZ60MFUE - 8-bit HC08 MCU 60KB Flash 64-QFP | NXP

MC908GZ60MFUE - 8-bit HC08 MCU 60KB Flash 64-QFP | NXP

MC908GZ60MFUE ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC908GR16CFAE MC908GR16CFAE - 8-bit HC08 MCU 16KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908GR16CFAE - 8-bit HC08 MCU 16KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908GR16CFAE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908GZ60MFUE MC908GR16CFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Product Category Microcontrollers (MCU) —
Core Architecture M68HC08 (CPU08) CPU08 (M68HC08 family)
Processor Series HC08GZ —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
Program Memory Size 60 KB (60K x 8) FLASH —
RAM Size 2048 bytes —
Tần số xung maksimum 8 MHz (internal bus) —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V to 5 V —
ADC 10-bit, up to 24 channels [DOC: ADC resolution and channel count]
Communication Interfaces CAN 2.0A/B, SCI (UART), SPI —
Hộp 64-QFP (14x14 mm), FU suffix 48-LQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (QFP, gull-wing) Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Automotive grade) —
Programming/Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Trạng thái vòng đời End of Life / Last Time Buy per NXP product page —
Bus Frequency — 8 MHz
Program Memory — 16 KB Flash
RAM — 1 KB
I/O Pins — 37
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Timers — [DOC: timer module count and channels]
Communication — SCI (UART), SPI, I2C
ROM Type — Flash (in-system programmable)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá