MC908LJ12CFBE vs MC908AP16CFBE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC908LJ12CFBE bằng NXP Semiconductors và MC908AP16CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC908AP16CFBE - HC08 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz 44-QFP | NXP
MC908AP16CFBE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC908LJ12CFBE | MC908AP16CFBE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Product Type | 8-bit microcontroller unit (MCU) | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Processor Core | HC08 | — |
| Architecture | M68HC08 | — |
| Instruction Set | CISC | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Program Memory | 12KB Flash | 16 KB Flash (16K x 8) |
| Program Memory Organization | 12K x 8 | — |
| On-Chip RAM | Up to 512 bytes | — |
| Internal Oscillator | Up to 8 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3V/5V | — |
| Hộp | 52-pin LQFP | 44-QFP (10x10 mm) |
| Package Size | 10 x 10 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Count | 52 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance] | — |
| AEC-Q100 Status | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Core | — | M68HC08 CPU08 (8-bit) |
| Maximum CPU Frequency | — | 8 MHz |
| Operating Voltage | — | 3.3 V / 5 V |
| Number of I/O | — | 32 |
| ADC | — | 10-bit |
| Connectivity | — | I²C, IRSCI, SCI, SPI |
| Peripherals | — | LED, LVD, POR, PWM |
| Series | — | HC08AP (high-speed oscillator version) |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Lead-Free | — | Yes |
| Data Converters | — | A/D 10-bit |