MC908LJ12CPBE vs MC908LJ12CFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908LJ12CPBE bằng NXP Semiconductors và MC908LJ12CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908LJ12CPBE MC908LJ12CPBE - 8-Bit HC08 MCU 12KB Flash 8MHz 64-LQFP | NXP

MC908LJ12CPBE - 8-Bit HC08 MCU 12KB Flash 8MHz 64-LQFP | NXP

MC908LJ12CPBE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC908LJ12CFBE MC908LJ12CFBE - 8-Bit 12KB Flash 52-LQFP MCU | NXP

MC908LJ12CFBE - 8-Bit 12KB Flash 52-LQFP MCU | NXP

MC908LJ12CFBE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908LJ12CPBE MC908LJ12CFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture M68HC08 (CPU08) —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit 8 bit
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 12 KB (12K x 8) —
RAM Size up to 768 bytes —
Tần số xung maksimum 8 MHz (internal bus) 8 MHz
Supply Voltage (VDD) 3.0 V to 5.5 V —
Number of I/O Pins up to 51 GPIO —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 52-pin LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
LCD Driver Integrated (HC08LJ family feature) —
Communication Interfaces Enhanced SCI (ESCI), SPI —
On-Chip Debug Background Debug Mode (BDM) —
Security Feature FLASH security lock —
Low-Voltage Inhibit On-chip LVI —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Product Type — 8-bit microcontroller unit (MCU)
Manufacturer — NXP Semiconductors
Processor Core — HC08
Architecture — M68HC08
Instruction Set — CISC
Program Memory — 12KB Flash
Program Memory Organization — 12K x 8
On-Chip RAM — Up to 512 bytes
Internal Oscillator — Up to 8 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3V/5V
Package Size — 10 x 10 mm
Terminal Count — 52
Temperature Grade — Industrial
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — End of Life
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance]
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá