MC908MR16CFUE vs MC908MR16CBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908MR16CFUE bằng NXP Semiconductors và MC908MR16CBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908MR16CFUE MC908MR16CFUE - 8-Bit HC08 MCU 16KB Flash 64-QFP | NXP

MC908MR16CFUE - 8-Bit HC08 MCU 16KB Flash 64-QFP | NXP

MC908MR16CFUE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC908MR16CBE MC908MR16CBE - 8-bit HC08MR MCU, 16KB Flash, 56-SDIP | NXP

MC908MR16CBE - 8-bit HC08MR MCU, 16KB Flash, 56-SDIP | NXP

MC908MR16CBE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908MR16CFUE MC908MR16CBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor HC08 (CPU08) CISC —
Core Size 8-bit —
Tần số xung maksimum 8 MHz internal bus 8 MHz
Program Memory Size 16KB (16K x 8) FLASH 16 KB (16K x 8) FLASH
RAM Size Up to 786 bytes [DATA_NEEDED: RAM bytes]
Điện áp cung cấp 5 V —
Hộp / Vỏ 64-QFP (14x14 mm), PQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Connectivity SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, ADC —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8 bit
Series HC08MR HC908MR16 / MC908MR16
General-Purpose I/O Up to 44 pins (family maximum) —
Số lượng chân 64 56
Packaging Tray —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Core — HC08 (M68HC08 family, HC08MR sub-family)
Program Memory Type — FLASH
Hộp — 56-SDIP (Skinny DIP, 0.600 inch / 15.24 mm)
Processor Series — HC08MR
Operating Temperature Grade — Industrial
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: vdd min/max]
On-chip Peripherals — Timers, PWM, ADC (HC08MR motor-control set)
Erase/Write Endurance — [DATA_NEEDED: flash endurance cycles]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá