MC908QY4CDWER-FR vs MC908QB8CDWE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908QY4CDWER-FR bằng NXP Semiconductors và MC908QB8CDWE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908QY4CDWER-FR MC908QY4CDWER-FR 8-Bit 8MHz 4KB Flash MCU | NXP

MC908QY4CDWER-FR 8-Bit 8MHz 4KB Flash MCU | NXP

MC908QY4CDWER-FR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC908QB8CDWE MC908QB8CDWE - 8-Bit 8MHz MCU with 8KB Flash | NXP

MC908QB8CDWE - 8-Bit 8MHz MCU with 8KB Flash | NXP

MC908QB8CDWE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908QY4CDWER-FR MC908QB8CDWE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 8-bit microcontroller 8-bit microcontroller
CPU Family M68HC08 / HC08 —
Architecture CISC CISC with Von Neumann architecture
Memory Architecture Von Neumann —
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Flash Memory 4 KB 8 KB (8K x 8)
Flash Organization 4K x 8 —
ADC Feature ADC-related product designation —
I/O Ports 14 —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V 3.3V/5V
Hộp 16-pin SOIC 16-pin SOIC
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Device Class Embedded microcontroller —
CPU Core Enhanced M68HC08 CPU08 —
Programming Memory Type Flash —
Distributor Price Entry $4.377 starting price —
Core — HC08 enhanced M68HC08 CPU
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
RAM — 192 bytes
I/O Lines — 16
Family — HC08Q / M68HC08
Processor Series — HC08QB
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete manufacturer pin assignment]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá