MC908SR12CBE vs MC908JK3ECDWE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908SR12CBE bằng NXP Semiconductors và MC908JK3ECDWE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908JK3ECDWE MC908JK3ECDWE - 8-bit HC08 MCU 4KB Flash SOIC-20 | NXP

MC908JK3ECDWE - 8-bit HC08 MCU 4KB Flash SOIC-20 | NXP

MC908JK3ECDWE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908SR12CBE MC908JK3ECDWE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Core HC08 (M68HC08) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8 bit
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Program Memory Size 12 KB (12K x 8) Flash —
RAM Size 512 x 8 bytes —
ADC 10-bit, on-chip —
Number of I/O 29 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp / Vỏ 42-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Oscillator Type Internal —
Packaging Tube —
Trạng thái RoHS RoHS3 Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status - web snippets did not confirm]
Family HC08SR —
Core Architecture — M68HC08 (8-bit CISC)
Sub-Family — HC908JK / HC908JL
Program Memory — 4 KB Flash (4K x 8)
RAM — 128 B (128 x 8)
On-Chip ADC — Yes (multi-channel)
Supply Voltage - Operating — 2.7 V to 3.3 V
Hộp — 20-pin SOIC (SO-20, 300 mil)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Number of I/O Pins — Up to 17 GPIO
Watchdog / COP — Yes (COP watchdog timer)
Low-Voltage Inhibit (LVI) — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá