MC908SR12CFAE vs MC908AZ60ACFUER So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908SR12CFAE bằng NXP Semiconductors và MC908AZ60ACFUER bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908SR12CFAE MC908SR12CFAE - 8-bit HC08 MCU, 12KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908SR12CFAE - 8-bit HC08 MCU, 12KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908SR12CFAE Obsolete
NXP Semiconductors
MC908AZ60ACFUER MC908AZ60ACFUER - 8-Bit HC08 MCU, 60KB Flash, 64-QFP | NXP

MC908AZ60ACFUER - 8-Bit HC08 MCU, 60KB Flash, 64-QFP | NXP

MC908AZ60ACFUER Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908SR12CFAE MC908AZ60ACFUER
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core Processor HC08 HC08 (CPU08)
Core Size 8-bit 8-bit
Program Memory Size 12 KB (12K x 8) FLASH 60 KB (60K x 8) FLASH
RAM Size 512 x 8 (512 bytes) 1 KB
Number of I/O 31 —
CPU Speed 8 MHz —
Oscillator Type Internal —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Program Memory Type FLASH —
ADC 10-bit (per family datasheet) 8-bit, 8 channels
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating voltage range] 5 V (4.5V to 5.5V)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +125C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Tần số xung maksimum — 8.4 MHz
EEPROM Size — 2 KB
Hộp — 64-QFP (14x14 mm)
Connectivity — CAN, SCI, SPI
Timers — 2 x 16-bit timer/PWM modules
I/O Count — [DATA_NEEDED: total I/O pin count]
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)
Cấp MSL — 3 (per distributor listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá